Bảng Tra Cứu Mác Thép Khuôn Mẫu
📋 Bảng Tra Cứu Mác Thép Quốc Tế
JIS · AISI · DIN · EN · GOST · TCVN · GB | 💰 Bảng giá: Thép Khuôn mãu
Tìm theo Công dụng: khuôn, dao, | Tìm nhiều mác: skd, p20, cr40 |
có giá TKM |
INT Quốc tế
TQ GB Trung Quốc
| Mác thép | TCVN | GB (TQ) | AISI/SAE | DIN / W-Nr. | JIS | GOST (Nga) | Ứng dụng | 🏭 Nhà sản xuất | 📦 Giá Tấm (₫/kg) | 🔵 Giá Tròn (₫/kg) |
|---|
Bảng Giá Dịch Vụ — An Thái Phú Steel
🔥 Xử Lý Nhiệt
Chân không30.000 ₫/kg
Nhiệt dầu22.000 ₫/kg
Cao tầnBáo giá theo đơn
Thấm ni-tơ45.000 ₫/kg
⚙️ Gia Công Cơ
Phay 6 mặt0,8 ₫/mm²
Phay < 6 mặt1 ₫/mm²
Phay cạnh1 ₫/mm²
Mài phẳng1 ₫/mm²
• Nhiệt chân không & dầu: <1kg tính 1kg | Thấm N₂: <3kg tính 3kg
• Cắt Ø ≤ 200mm / dày ≤ 25mm: +3mm tiền cắt | Ø 205–299mm / dày ≤ 35mm: +3mm tiền cắt
• Cắt Ø ≥ 300mm: Báo giá theo đơn hàng
• Đơn giá chưa bao gồm VAT | Thanh toán: Tiền mặt / Chuyển khoản
• Cắt Ø ≤ 200mm / dày ≤ 25mm: +3mm tiền cắt | Ø 205–299mm / dày ≤ 35mm: +3mm tiền cắt
• Cắt Ø ≥ 300mm: Báo giá theo đơn hàng
• Đơn giá chưa bao gồm VAT | Thanh toán: Tiền mặt / Chuyển khoản
https://www.thepkhuonmau.com/2026/05/inquire-bao-gia.html
Trả lờiXóa